hạ nghị viện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một trong hai viện của cơ quan lập pháp theo chế độ lưỡng viện: "Hạ nghị viện" là tên gọi chung cho viện thứ nhất trong quốc hội lưỡng viện, thường được bầu cử trực tiếp và đại diện trực tiếp cho cử tri.
- Viện dân biểu: Đây là viện có số lượng nghị sĩ nhiều hơn, nhiệm kỳ ngắn hơn và thường có quyền khởi xướng các dự luật về tài chính, ngân sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dự luật đã được Hạ nghị viện thông qua với đa số phiếu áp đảo. (Dự luật đã được viện thấp hơn của nghị viện thông qua với đa số phiếu áp đảo.)
- Các nghị sĩ Hạ nghị viện phải chịu trách nhiệm trước cử tri. (Các nghị sĩ của viện dân biểu phải chịu trách nhiệm trước cử tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hạ viện": Cách gọi tắt thông dụng của "Hạ nghị viện".
- Cuộc bầu cử Hạ viện sẽ diễn ra vào tháng tới. (Cuộc bầu cử viện dân biểu sẽ diễn ra vào tháng tới.)
"Viện dân cử": Một cách gọi khác nhấn mạnh tính chất được bầu cử trực tiếp của Hạ nghị viện.
- Quyền lực của viện dân cử thường bắt nguồn từ sự ủy nhiệm của nhân dân. (Quyền lực của viện được bầu cử trực tiếp thường bắt nguồn từ sự ủy nhiệm của nhân dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Thượng nghị viện (danh từ): Viện thứ hai trong cơ quan lập pháp lưỡng viện, thường có số thành viên ít hơn, nhiệm kỳ dài hơn và đại diện cho các đơn vị hành chính lãnh thổ.
- Quốc hội lưỡng viện (danh từ): Mô hình nghị viện bao gồm hai viện: Hạ nghị viện và Thượng nghị viện.
- Nghị viện (danh từ): Cơ quan lập pháp, có thể theo chế độ một viện hoặc lưỡng viện.
Từ đồng nghĩa
- Viện thứ nhất: Cách gọi theo thứ tự trong cơ cấu (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc nghiên cứu).
- Viện dân biểu: Nhấn mạnh chức năng đại diện của các nghị sĩ.
- Viện nhân dân: Cách gọi mang tính chất nhấn mạnh đại diện cho nhân dân (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành chính trị)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Hạ nghị viện")